Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) gia, (2) dừa 枒 yē (gia) [ Vh @ QT 椰 (㭨, 枒) yē, yé < MC jia < OC *jia | PNH: QĐ je4, Hẹ ja2, jai2, ye2, TrC ia5 | Shuowen: 《木部》枒:木也。从木牙聲。一曰車𨊾會也。 | Kangxi: 《康熙字典·木部·四》枒:《唐韻》五加切《集韻》《韻會》《正韻》牛加切,𠀤音牙。本作㭨。亦作椰。《說文》木名。《玉篇》出交阯 (Giaochỉ),高數十丈,葉在其末。《左思·吳都賦》椰葉無隂。《蜀都賦》椶枒。《註》皮可爲繩履。又楈枒。詳楈字註。又車輪外輞謂之枒。《周禮·冬官考工記》作牙,輪人斬三材以爲轂輻牙。又《類篇》迦枒,木相拒也。又《類篇》余遮切,音耶。亦木名。又《廣韻》《集韻》𠀤吾駕切,音迓。又《集韻》魚駕切義𠀤同。| Guangyun: 邪 以遮 以 麻三開 平聲 麻 開口三等 麻 假 ja jĭa || Ghichú: 'dừa' là sảnphẩm của phươngnam, dođó 椰 yē chắcchắn là từ cấutạo vaymượn từ âmđọc cổ của 'dừa' || td. 椰子 yēzi, yézi (tráidừa)] , coco, coconut, coconut fruit, coconut tree, coconut palm,   {ID453112686  -   6/8/2019 1:22:36 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.