Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) giới, (2) tới, (3) khoá 屆 jiè (giới) [ Vh @ QT 屆 jiè < MC kai < OC *krət | PNH: QĐ gaai3, Hẹ giai5 | Shuowen: 行不便也。一曰極也。从尸凷聲。古拜切〖注〗暨、艐,古文屆。| Kangxi: 〔古文〕曁艐《廣韻》古拜切《集韻》《正韻》居拜切《韻會》居隘切,𠀤音戒。《說文》屆,行不便也,从尸𠙽聲。𠙽卽塊字。一曰極也。《註》極卽至也。《書·大禹謨》惟德動天,無遠弗屆。《詩·魯頌》致天之屆。《註》猶言窮極也。 又叶居吏切,音記。《詩·小雅》不知所屆。叶下寐。 又《何晏·景福殿賦》鳥企山峙,若翔若滯,峨峨嶫嶫,罔識所屆。 俗作届,从由,非。|| td. 屆期 jièqī (kỳkhoá), || td. 屆期未改善者, 得按日連續處罰。 Jièqī wèi găishàn zhĕ, dé ànrì liánxù chŭfá. (Tớikỳ mà ngườinào chưa cảithiện, tínhtheo ngày xửphạt hàngloạt.) ] ] *** (place or time), arrive at, period, become due, end up, limit, numerary adjunct for time,   {ID8900  -   10/11/2017 12:16:08 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.