Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) duyên, (2) quất 櫞 yuán (duyên) [ Vh @ QT 櫞 yuán ~ ht. QT 緣 yuán, yuàn, yùng (duyên, duyến) < MC jwen < OC *ɫonr | *OC 櫞 彖 元 沿 lon | PNH: QĐ jyun4, Hẹ jen2 | Kangxi: 《康熙字典·木部·十五》櫞:《唐韻》與專切《集韻》《韻會》余專切,𠀤音緣。《唐韻》枸櫞,皮可爲椶。出交趾。又《埤雅》果名,似橘。《南方草木狀》枸櫞,子肉甚厚,白如蘆菔,女工競雕鏤花草,漬以蜂蜜。亦名香櫞。《異物志》味不美,可浣治葛苧。《學圃餘疏》香櫞花酷烈甚於山礬,結實大而香。| Guangyun: 櫞 沿 與專 以 仙A合 仙A 平聲 三等 合口 仙A 山 下平二仙 jĭwɛn jiuᴇn jʷiɛn jwian yuan2 jyen jven 枸櫞樹皮可作粽埤蒼云果名似橘 ] ** , citrus, Citrus medica,   {ID453075752  -   7/7/2018 10:12:52 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.