Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) anh, (2) doanh, (3) dành, (4) gánh, (5) dồidào, (6) ăn 贏 yíng (doanh) [ Viet. 'dồidào' 赢畜 yíngxù (doanhsúc)' ~ Vh @ QT 贏 (嬴) yíng (doanh, anh) < MC jeŋ < OC *leŋ | PNH: QĐ jeng4, jing4, Hẹ jang2 | Shuowen: 有餘、賈利也。从貝𦝠聲。以成切〖注〗臣鉉等曰:當从嬴省乃得聲。 | 《廣韻》以成切《集韻》《韻會》怡成切《正韻》餘輕切,𠀤音盈。 又《玉篇》緩也,溢也。 又《篇海》贏,輸之對也。《正字通》凡攻戰、博簺勝曰贏,負曰輸。 《類篇》或作𡕔。 | Guangyun: 盈 以成 以 清開 平聲 庚 開口三等 梗 清 jĭɛŋ jeng || Handian: 贏 yíng〈形〉◎ 會意。從貝,從贏,贏 ( yíng ) 省聲。貝,古貨幣,與財富買賣有關。本義: 有餘. || td. 赢畜 yíngxù (dồidào), 贏得獨立 yíngdé dúlì (dànhđược độclập), 贏利 yínglì (ănlời) ] , defeat, beat, win, beat, win a bet, to profit, reap profits, gain, earn, have a surplus, surplus, (as guests), receive, carry on a shoulder pole, Also:, relaxed, slack, loose, Ying county,   {ID11026  -   7/12/2019 1:21:15 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.