Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) diên, (2) duyên, (3) chì, (4) ven, (5) viền 鈆 qiān, yàn (diên, duyên) [ Vh @ QT 鈆 (鉛, 沿) qiān, yán (diên, duyên) < MC jyan < OC *yjwan ~ QT 沿 yán, yàn, yăn, yān < MC jwen < OC *lon | *OC (1) 鈆 公 東 鍾 kljoŋ 餘校鉛訛字當刪 , (2) 鈆 沿 元 沿 lon 鉛之隸變見禹貢 || ¶ q- ~ ch- | PNH: QĐ jyun4, Hẹ jan2 || Shuowen: 鉛, | Kangxi: 《康熙字典·金部·四》鈆:《廣韻》與專切,音沿。同鉛。《淮南子·齊俗訓》鈆不可以爲刀。《前漢·江都王傳》以鈆杵舂。《註》鈆者,錫之類也。又《賈誼傳》莫邪爲鈍兮,鈆刀爲銛。又國名。《爾雅·釋地》東至於泰遠,西至於邠國,南至於濮鈆,北至於祝栗,謂之四極。《註》皆四方極遠之國。又《廣韻》𧸉容切《集韻》諸容切,𠀤音鍾。鐵也。| Guangyun: (1) 鈆 鍾 職容 章 鍾 鍾 平聲 三等 開口 鍾 通 上平三鍾 tɕi̯woŋ tɕĭwoŋ tɕioŋ tɕioŋ tɕɨoŋ tɕioŋ cuawŋ zhong1 cjyung tjvng , (2) 鈆 沿 與專 以 仙A合 仙A 平聲 三等 合口 仙A 山 下平二仙 jĭwɛn jiuᴇn jʷiɛn jwian yuan2 jyen jven || ZYYY: 鉛 元 影 先天撮 先天 陽平 撮口呼 iuɛn ] , lead, Also:, along, riverbank, follow along a river, follow a course, go along, follow (street, tradition, pattern), edge, border,   {ID453113655  -   5/1/2018 10:42:14 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.