Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) diếu, (2) kiếu, (3) meo, (4) mốc, (5) men 酵 jiào (diếu) [ Vh @ QT 酵 jiào, xiào (kiếu, diếu) < MC xaw < OC *hrāws | PNH: QĐ gaau3, haau1, haau3, Hẹ gau5 | Kangxi: 《廣韻》古孝切《集韻》居效切,𠀤音敎。《廣韻》酒酵。《集韻》酒滓。《正字通》以酒母起麪曰發酵,蕭子顯《齊書》:永明九年正月詔太廟四時祭薦宣皇帝起麪餠。註:發酵也。韋巨源食單,有婆羅門輕高麪,今俗籠蒸饅頭發酵浮起者是也。金天曆元年有額外課,其十八曰酵。泰和四年定糟酵錢。遼元志有酵課。|| Handian: 酵jiào ◎ 有機物由於某些菌或酶而分解稱“發酵”。能使有機物發酵的真菌稱“酵母菌”。亦稱“酵母”、“釀母”。|| Ghichú: Chúý ¶ j-, x- ~ j-, m-, td. 舀 yăo (múc) ] , yeast, ferment, leaven,   {ID453063841  -   5/1/2018 10:44:00 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.