Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) diệp, (2) rau, (3) ráp, (4) lá 葉 yè (diệp) [ Vh @ QT 葉 yè, dié, shè, xiè < MC jep < OC *lhap < OC *lap < PC **lɒp| *OC (1) 葉 世 盍 攝 hljeb , (2) 葉 世 盍 葉 leb | Pt 與涉 | cđ MC 咸開三入葉以 | PNH: QĐ jip6, sip3, Hẹ jap8 | Shuowen: 艸木之葉也。从艸枼聲。與涉切 清代段玉裁『說文解字注』古文協。从口十。字見周禮大史協事注。曰故書協作叶。杜子春云。叶、協也。書亦或爲協。或爲汁。大行人協辭命注。故書作汁辭命。鄭司農云。汁當爲叶。書或爲叶。 按十口所同。 亦同衆之意。(葉)《唐韻》與涉切《集韻》《正韻》弋涉切,𠀤音枼。《說文》草木之葉。《陸游詩註》吳人直謂桑曰葉。 又世也。《詩·商頌》昔在中葉,有震且業。 又《博雅》聚也。 又書冊。《歐陽修曰》唐人藏書皆作卷軸,後有葉子,似今策子。 又姓。《通志·氏族略》葉氏,舊音攝,後世與木葉同音。 又與䔾通。《儀禮·士冠禮》贊者洗於房中,側酌醴,加柶,覆之面葉。《註》古文葉爲䔾。 又式涉切,音攝。《左傳·及葉註》葉,今南陽葉縣。 又《韻補》叶,逆約切,音虐。《易林》桑芳將落,隕其黃葉。 又叶於急切。《易林》同本異葉,樂人上德。東鄰慕義,來興吾國。 又《集韻》徒協切,音牒。與䈎同,書篇名。 《韻會》或作𦯧,非。| Kangxi: 《康熙字典·艸部·九》葉:《唐韻》與涉切《集韻》《正韻》弋涉切,𠀤音枼。《說文》草木之葉。《陸游詩註》吳人直謂桑曰葉。又世也。《詩·商頌》昔在中葉,有震且業。又《博雅》聚也。又書冊。《歐陽修曰》唐人藏書皆作卷軸,後有葉子,似今策子。又姓。《通志·氏族略》葉氏,舊音攝,後世與木葉同音。又與䔾通。《儀禮·士冠禮》贊者洗於房中,側酌醴,加柶,覆之面葉。《註》古文葉爲䔾。又式涉切,音攝。《左傳·及葉註》葉,今南陽葉縣。又《韻補》叶,逆約切,音虐。《易林》桑芳將落,隕其黃葉。又叶於急切。《易林》同本異葉,樂人上德。東鄰慕義,來興吾國。 又《集韻》徒協切,音牒。與䈎同,書篇名。《韻會》或作𦯧,非。 | Guangyun: (1) 葉 葉 與涉 以 葉A 葉A 入聲 三等 開口 鹽A 咸 入二十九葉 jĭɛp jiᴇp jiɛp jiap ye4 jep jep 枝葉又姓吳志孫堅傳有都尉葉雄與涉切又式涉切十, (2) 葉 攝 書涉 書 葉A 葉A 入聲 三等 開口 鹽A 咸 入二十九葉 ɕi̯ɛp ɕĭɛp ɕiɛp ɕjæp ɕiᴇp ɕiɛp ɕiap she sjep sjep 縣名在汝州又餘涉切 || ZYYY: 葉 拽 影 車遮齊 車遮 入聲作去聲 齊齒呼 iɛ || Môngcổ âmvận: (1) zhÿa shÿa ʂjɛ 入聲, (2) ye jɛ 入聲|| Starostin: Proto-Austro-Asiatic: *la, Proto-Katuic: *la, Proto-Bahnaric: *la, Khmer: sla:, Proto-Pearic: *laʔ.N, Proto-Vietic: *laʔ, s-, Proto-Monic: *la:ʔ, Proto-Palaungic: *laʔ, Proto-Khmu: *laʔ, Khasi: sla-diŋ, Proto-Aslian: *sǝlaʔ, Proto-Viet-Muong: *laʔ, ʔ-, Thomon: la.343ʔ, Tum: la.212 || Ghichú: Các ngônngữ HánTạng đều gần âm lá: Tibetan: ldeb lá, tờ, Burmese: ɑhlap cánhhoa., Kachin: lap2 lá, Lushei: le:p búp, Lepcha: lop lá, Rawang ʂɑ lap lá (cuốn bánh) ; Trung ljəp1 lá, Bahing lab. Sh. 138; Ben. 70. | § 腴 yú < MC jü < OC *lo, *ɫo | ¶ y- ~ l- || td. 葉韵 yèyùn (rápvần) ] *** , leaf, leaves, foliage, frondage, (borrowed for) leaf, (flower), petal, page, Also:, part of a hisorical period, period, era, epoch, (as a small boat in a lake) something light and tiny, harmonize, rhyme, unite, family surname of Chinese origin   {ID8255  -   6/19/2018 6:00:46 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.