Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) di, (2) xàbông, (3) xàphòng, (4) tuỵ 胰 yí (di) [ Viet. 'xàbông, xàphòng' @ <~ 'savon' (French), 'tuỵ' @ '膵 cuì' | Vh @ QT 胰 yí ~ ht. 夷 yí < MC ji < OC *lǝj | Pt 以脂 | PNH: ji4, Hẹ ji2 | Kangxi: 《廣韻》以脂切《集韻》《韻會》《正韻》延知切,𠀤音夷。夾脊肉。《韻會》本作胂。 又《類篇》與𦚟。同詳𦚟字註。|| Handian: ◎ 胰 yí〈名〉胰腺 (pancreas) 一種大的複合性消化腺,位於第一腰椎的前方,胃的後方,形狀略似鐵鎚,胰頭被十二指腸環繞,通過胰管膽總管合成膽胰管後與十二指腸相通 || td. 胰腺 yíxiàn (tuyếntuỵ) ] , soap, Also: (physiology), pancreas, pancreatic,   {ID453074709  -   12/4/2017 2:46:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.