Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
演行(1) diễnhành, (2) diễuhành, (3) tậpdợt, (4) tậpdượt 演行 yănxíng (diễnhành) [ Viet. 'diễnhành 遊行 yóuxíng (duhành)', 'tậpdượt' @ '演習 yănxí (diễntập)' ~ Vh @ QT 演行 yănxíng \ Vh @ 演 yăn ~ diễu, dượt, @ 行 xíng ~ tập 習 xí | QT 演 yăn, yàn, yǐn < MC jen < OC *ɫarʔ || QT 行 xíng, xìng, háng, hàng, héng (hành, hạnh, hàng, hạng) < MC ɠɑiŋ < OC *gra:ŋ, *ga:ŋ, *gra:ŋs | Pt 戶庚, 下孟, 寒岡 || Handian: 演行 yănxíng: 猶實行。李大釗 《時》: “要知此一趟的經過,此一回的演行,乃永久存在,永久傳流,貫注於人類生活中,經萬劫而不朽!” ] , practice drill, drill, Also: (Viet), march, parade, demonstration,   {ID453093046  -   5/2/2019 2:16:01 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.