Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) diệu, (2) ngời 曜 yáo (diệu) [ Vh @ QT 曜 (耀) yáo < MC jɜw < OC *lawʔ | *OC 曜 翟 豹 燿 lewɢs | Pt 以沼 | ¶ y- ~ ng- | PNH: QĐ jiu6, Hẹ jau5 | Tang reconstruction: iɛ̀u | Kangxi: 《康熙字典·日部·十四》曜:〔古文〕𣇪𤒂《廣韻》弋照切《集韻》《韻會》《正韻》弋笑切,𠀤 音 燿。 日光 也。《釋名》光明照耀也。《詩·檜風》日出有曜。《前漢·韋𤣥成傳》光曜晻而不宣。《玉篇》亦作燿。 | Guangyun: 曜 燿 弋照 以 宵A 笑A 去聲 三等 開口 宵A 效 去三十五笑 jĭɛu jiᴇu jiɛu jiaw yao4 jeuh jew 日光也又照也 || ZYYY: 曜 曜 影 蕭豪齊二 蕭豪 去聲 齊齒呼 iau || Môngcổ âmvận: yew jɛw 去聲 ] **** , radiate, shine, brilliant, shiny, dazzle, glorious, Also:, one of the seven planets of Chinese ancient astronomy (the sun, the moon, Mercury, Venus, Mars, Jupiter, and Saturn)   {ID11246  -   10/8/2019 6:46:53 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.