Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
預定(1) dựtính, (2) dựtoán, (3) dựđịnh 預定 yùdìng (dựđịnh) [ Vh@ QT 預定 yùdìng \ Vh @ 定 dìng ~ tính 算 suàn (toán) | QT 定 dìng < MC diɛŋ < OC *de:ŋs, *te:ŋs | Pt 徒徑 | td. 本公司預定在越南尋求工廠能製造設計之重形機具設備. Běn gōngsī yúdìng zài Yuènán xúnqíu gōngchăng néng zhìzào zhī shèjì zhòngxíng jījù shèbèi. Bổncôngty dựđịnh tìm tại Việtnam hãngxưởng cókhảnăng chếtạo theo thiếtkế về thiếtbị máymóc hạngnặng.)] , schedule, predetermine, fix in advance, schedule in advance, planning, intend, intention,   {ID453075684  -   6/12/2019 5:46:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.