Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dật, (2) dạt 逸 yì (dật) [ Vh @ QT 逸 yì < MC jit < OC *let | *OC 逸 逸 質 逸 lid | PNH: QĐ jat6, Hẹ jit8 | Tang reconstruction: it | Shuowen: 《兔部》逸:失也。从辵、兔。兔謾訑善逃也。| Kangxi: 《康熙字典·辵部·八》逸:〔古文〕𤖍《廣韻》夷質切《集韻》《韻會》《正韻》弋質切,𠀤音佚。《廣韻》失也,過也。《書·盤庚》予亦拙謀作乃逸。《註》過失也。又《廣韻》奔也,縱也。《左傳·成二年》馬逸不能止。又《成十六年》乃逸楚囚。《註》縱之也。又《正韻》隱也,遁也。《論語》舉逸民。又逸逸,往來次第也。《詩·小雅》舉醻逸逸。又《韻會》通作佚。《孟子》遺佚而不怨。又與軼通。《史記·管晏傳》贊論其軼事。 | Guangun: 逸 逸 夷質 以 質A 質A 入聲 三等 開口 眞A 臻 入五質 jĭĕt jiɪt jit jit yi4 jit jit 過也縱也奔也說文曰失也从辵从兔兔謾訑善逃也夷質切十二 || ZYYY: 逸 逸 影 齊微齊 齊微 入聲作去聲 齊齒呼 i || Môngcổ âmvận: yi ji 入聲 || td. 逸史 yìshǐ (dậtsử), 飄逸 piāoyì (phiêudạt), 淫逸 yínyì (dâmdật) ] , outstanding, relax, leisurely, be at ease, Also:, escape, flee, break loose, lazy, idle, dissolute,   {ID453074856  -   11/4/2018 1:12:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.