Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dầu, (2) du, (3) vui 逌 yóu (dầu) [ Vh @# QT 逌 yóu (dầu, du) < MC juw < OC *lɯw | *OC 攸 攸 幽 猷 lɯw | PNH: QĐ jau4, Hẹ ju2 | Kangxi: 《康熙字典·辵部·七》逌:《正韻》于求切,音 由。《玉篇》氣行貌。又《正韻》逌爾,笑貌。《史記·趙世家》烈侯逌然。《註》寬緩也。《班固·答賔戲》主人逌爾而笑。《註》逌爾,寬舒顏色之貌。又《字彙補》古由字。《班固·幽通賦》栗取弔於逌吉兮。又與攸同。《前漢·五行志》彝倫逌敘。又《地理志》酆水逌同。| Guangyun: 攸 猷 以周 以 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 jĭəu jɨu jiu juw you2 ju jou 所也又姓北燕尚書攸邁 || ZYYY: 攸 尤 影 尤侯齊 尤侯 陽平 齊齒呼 iəu || Môngcổ âmvận: yiw jiw 平聲 ] *** , please, smiling, complacent, distant, joyous, satisfied,   {ID453075336  -   8/13/2019 2:09:18 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.