Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ghe, (2) vảy, (3) vây 翼 yì (dực) [ Vh @ QT 翼 yì < MC jiăk < OC *jik | ¶ y- ~ v-, gh- | PNH: QĐ jik6, Hẹ jit8 | Kangxi: 《康熙字典·羽部·十二》翼:〔古文〕𦏵《廣韻》與職切《集韻》《韻會》逸職切,𠀤音弋。《說文》作𩙺。翄也。篆文从羽。《廣韻》羽翼。《易·明夷》明夷于飛,垂其翼。又《書·臯陶謨》庶明勵翼。《傳》翼戴上命。《疏》言如鳥之羽翼,而戴奉之。鄭云:以衆賢明,作輔翼之臣。又《書·益稷》予欲左右有民汝翼。《傳》汝翼成我。《疏》汝當翼贊我也。又《書·武成》越翼曰。《傳》翼,明也。又《詩·小雅》四牡翼翼。《傳》閑也。又《詩·小雅》有嚴有翼。《傳》翼,敬也。又《詩·小雅》四騏翼翼。《傳》壯健貌。又《詩·小雅》我稷翼翼。《箋》蕃廡貌。又《詩·小雅》疆埸翼翼。《傳》讓畔也。《箋》閒暇之意。又《詩·大雅》小心翼翼。《傳》恭也。 | Guangyun: 弋 與職 以 職開 入聲 職 開口三等 蒸 曾 jik/jok jĭək ] , wing, ala, limb, pinna, vane, protect, aid, next day, Also:, boat, fish fin, scale crust, operculum, scab operculum,   {ID453074871  -   3/10/2018 7:49:52 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.