Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dực, (2) tới, (3) mới, (4) mơi, (5) mai 翌 yì (dực) [ Vh @ QT 翌 (翼, 翊) yì, yù (dực) < MC jik < OC *lɯɡ, *ɫǝk | *OC 翌 昱 職 弋 lɯɡ 見晏子春秋漢書 | Pt 移力 | ¶ y- ~ m- | PNH: QĐ jik6, Hẹ jit8 | Kangxi: 《康熙字典·羽部·五》翌:《廣韻》與職切。《集韻》《韻會》逸職切,𠀤音弋。明日也。《前漢·武帝紀》翌日親登嵩高。《註》應劭曰:翌,明也。又《集韻》余六切,音毓。書翌日乙丑。劉昌宗讀。◎按書今文作翼日。翌卽翊字,翊又與翼同。| Guangyun: 翌 弋 與職 以 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 jĭək jɨk jɨk jik yi4 jik jok 明日 || ZYYY: 翊 逸 影 齊微齊 齊微 入聲作去聲 齊齒呼 i || Môngcổ âmvận: yi ji 入聲 || td. 翌晨 yìchén (sớmmơi), 翌日 yìrì (ngàymai ), 翌年 yìnián (nămmới) ] ** , bright, daybreak, dawn, Also:, the next day, tomorrow, assist, wing,   {ID453074854  -   7/5/2019 6:42:29 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.