Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
寅吃卯糧 寅吃卯糧 yínchīmăoliáng (dầnngậtmãolương) [ Vh @# QT 寅吃卯粮 yínchīmăoliáng ~ QT 寅吃卯糧 yínchīmăoliáng ~ QT 寅支卯糧 yínchīmăoliáng | QT 寅 yín < MC jin < OC *ɫjər || QT 吃 (喫) chī, jī, jí (ngật, cật) < MC ʔjet < OC *ʔrjət || QT 卯 măo < MC mɑw < OC *mhru:ʔ || QT 粮 (糧) liáng < MC laŋ < OC *raŋ || Guoyu Cidian: 寅吃卯糧 (寅吃卯粮) yínchīmǎoliáng 寅年就吃掉了卯年的食糧。比喻入不敷出,預支以後的用項。 官場現形記.第十五回:「就是我們總爺,也是寅吃卯糧,先缺後空。」 亦作「寅支卯糧」。 ] *** (idiomatic), eat next year’s food this year, be forced to borrow today's food against to morrow's income, eating up one's life savings, Also: (Viet.), big cat eats small cat's staples, big fish eats small fish,   {ID453116276  -   9/15/2018 4:37:39 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.