Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dược, (2) thuốc 藥 yào, shuò (dược) [ Vh @ QT 藥 (葯) yào, yuè, shuò, lüè < MC jak < OC *lak | Pt 以灼 | PNH: QĐ joek6, Hẹ jok8, TrC iag8 | Shuowen: 治病艸。从艸樂聲。以勺切 | Kangxi: 《唐韻》以灼切《韻會》弋約切,𠀤音躍。《說文》治病草。《史記·三皇本紀》神農氏甞百草,始有醫藥。《急就篇註》草木、金石、鳥獸、蟲魚之類,堪愈疾者,總名爲藥。 又《本草》芍藥。詳芍字註。 又療也。《詩·大雅》多將熇熇,不可救藥。《莊子·天地篇》有虞氏之藥瘍也。 又姓。《通志·氏族略》藥氏,望出河内,後漢南陽太守藥崧,晉有牙門藥冲。 | Guangyun: (1) 藥 以灼 以 藥開 入聲 藥 開口三等 宕 陽 ŋɑt jak , (2) 略 離灼 來 藥開 入聲 藥 開口三等 宕 陽 lĭak liak || Starostin: to give medicine, cure. Also used in the diesheng 勺藥 *dakw|-lakw| 'peony'. | ¶ y- ~ th- | § 龠 yuè (dược, thược), 鑠 shuò (thước), 鸎鑠 yīngshuò (quắcthước) || td. 藥死 yàosǐ (thuốcchết), 炸藥 zàyào (thuốcnổ), 芍藥 sháoyào (thượcdược), 藥單 yàodān (toathuốc) ] , pharmaceuticals, drug, medicine, medication, cure, give medicine, remedy, medical treatment, healer, Also:, poison, to poison, leaf of Dahurian angelica plant, (Viet.), cigarette, tobacco, smoke,   {ID9901  -   11/18/2016 4:54:44 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.