Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dư, (2) tư, (3) tốt 穥 yù (dư) [ Vh @ QT 穥 (藇) xù, xū, yù (từ, dữ, tư) ~ ht. QT 與 (与, 歟) yǔ, yú, yù, ăi (dữ, dự, rư) < MC jʊ, jo < OC *laʔ, *laʔs, *la | *OC 穥 舁 魚 豫 las | PNH: QĐ jyu6, Hẹ ji5, ji1 | Kangxi: 《康熙字典·禾部·十四》穥:《廣韻》羊洳切《集韻》《韻會》《正韻》羊茹切,𠀤音豫。穥穥,黍稷美也。《集韻》禾稼謂之穥。亦通作與平聲。《詩·小雅》我黍與與。《註》蕃盛貌。 | Guangyun:穥 豫 羊洳 以 魚 御 去聲 三等 開口 魚 遇 去九御 jĭo jɨʌ jiɔ jɨə̆ yu4 joh jvh 穥穥黍稷美也 || Môngcổ âmvận: yÿu jy 去聲 || Handian: 穥 yǔ (1) 黍稷長得茁壯茂盛的樣子。 (2) 莊稼。 ] *** , fine, beautiful,   {ID453120996  -   11/3/2018 5:17:16 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.