Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dược, (2) thước, (2) toả, (4) rực 爚 yuè (dược) [ Vh @ QT 爚 (爍) yuè, shuò ~ QT 爍 shuò, lè, luò, yào, yuè ~ ht. QT 鑠 (爍) shuò, gǒng, kuàng, lì, yào, yuè < MC ʂak < OC *slakʷ | *OC (1) 爚 龠 藥 爍 hljowɢ , (2) 爚 龠 藥 藥 lowɢ | PNH: QĐ joek6, Hẹ jok7 | Shuowen: 《火部》爚:火飛也。从火龠聲。一曰爇也。 | Kangxi: 《康熙字典·火部·十七》爚:《唐韻》以灼切《集韻》《韻會》《正韻》弋灼切,𠀤音藥。《說文》火飛也。《集韻》或作爍。又《說文》一曰𤑔也。又《玉篇》光也,電光也。《廣韻》煜耀,光明。又《莊子·胠篋篇》外立其德而以爚亂天下者也。又《班固·西都賦》震震爚爚。《註》奔走貌。又《廣韻》書藥切《集韻》《類篇》式灼切,𠀤音爍。義同。又《廣韻》儵爚,光貌。又《唐韻正》爚,與燿通。《荀子·致仕篇》夫燿蟬者,務在明其火,振其樹而已。《呂氏春秋》作爚蟬。| Guangyun: (1) 爚 藥 以灼 以 藥開 藥 入聲 三等 開口 陽 宕 入十八藥 jĭak jɨɐk jiɐk jɨak yue4 jak jak 煜燿光明 , (2) 爚 爍 書藥 書 藥開 藥 入聲 三等 開口 陽 宕 入十八藥 ɕi̯ak ɕĭak ɕiak ɕiɑk ɕɨɐk ɕiɐk ɕɨak shuo sjak sjak 儵爚光皃又音藥 || ZYYY: 爍 捉 照 蕭豪齊二 蕭豪 入聲作上聲 齊齒呼 tʂiau || Môngcổ âmvận: shew ʂɛw 入聲 ] *** , bright, fiery, bright, luminous,   {ID453075866  -   8/10/2019 11:48:02 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.