Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dương, (2) nướng, (3) nóng, (4) ráng, (5) rang, (6) nung 煬 yáng (dương) [ Vh @ QT 煬 (烊) yáng, yàng ~ ht. QT 羊 yáng < MC jaŋ < OC *laŋ | *OC (1) 煬 昜 陽 陽 laŋ , (2) 煬 昜 陽 漾 laŋs | PNH: QĐ joeng4, Hẹ jong5, TrC iang5 | Shuowen: 炙燥也。从火昜聲。余亮切 | Kangxi: 《唐韻》《韻會》《正韻》餘亮切《集韻》弋亮切,𠀤音漾。《說文》炙燥也。《揚子·方言》煬,炙也。《註》今江東呼火熾猛爲煬。《莊子·盜跖篇》冬則煬之。 又《玉篇》對火也。《廣韻》向也。《戰國策》若竈則不然,前之人煬,則後之人無從見也。 又《揚子·方言》煬,暴也。《春秋·定元年》立煬宮。《註》煬公伯禽子也。其廟已毀。季氏禱之。而立其宮。 又《玉篇》熱也。《揚雄·甘泉賦》南煬丹崖。 又《集韻》式亮切,音餉。燥也。 又《廣韻》與章切《集韻》《韻會》余章切《正韻》移章切,𠀤音陽。《廣韻》釋金也。《集韻》爍金也。或作烊。 又《集韻》尸羊切,音商。魯煬公。徐邈說。|| Guangyun: (1) 煬 陽 與章 以 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 jĭaŋ jɨɐŋ jiɐŋ jɨaŋ yang2 jang jang 釋金又音恙 , (2) 煬 陽 與章 以 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 jĭaŋ jɨɐŋ jiɐŋ jɨaŋ yang2 jang jang 釋金又音恙 || ZYYY: 煬 瀁 影 江陽齊 江陽 去聲 齊齒呼 iaŋ || Môngcổ âmvận: (1) yang jaŋ 平聲, (2) yang jaŋ 去聲 ] *** , roast, scorch, burn, grill, melt, flame, molten, smelt, Also:, hot, fry,   {ID453074366  -   11/12/2017 6:45:25 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.