Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dùng, (2) sâm, (3) sầmsầm, (4) xămxăm, (5) sầm 肜 róng (dùng) [ Viet. 'sầmsầm' ~ 'xămxăm' @& '肜肜 chēnchēn (sâmsâm)' Vh @# QT 肜 róng, chēn (dùng, sâm) | *OC 肜 彡 終 融 luŋ | PNH: QĐ jung4, Hẹ jung2 | Kangxi:《康熙字典·肉部·三》肜:《廣韻》以戎切《集韻》《韻會》余中切《正韻》以中切,𠀤音融。《廣韻》祭名。《爾雅·釋天》繹又祭也。商曰肜。《疏》肜者,相尋不絕之意。《書·高宗肜日傳》祭之明日又祭也。又姓。《前漢·古今人表》肜魚氏。《註》黃帝妃。又《韻會》癡林切《正韻》丑林切,𠀤音琛。《正韻》船行貌。 | Guangyun: 肜 融 以戎 以 東三 東 平聲 三等 開口 東 通 上平一東 jĭuŋ jɨuŋ jiuŋ juwŋ yong2 jung jung 祭名又敕林切 ] ** , moving seafaring vessel, Also:, sacrifice on two successive days, Rong, family surname of Chinese,   {ID453069312  -   7/8/2019 2:46:33 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.