Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cung, (2) cúng, (3) cùng 廾 gǒng (cung) [ Vh @ QT 廾 gǒng (cung, cúng) | PNH: QĐ gung2, jaa6, je6, Hẹ giung3 | Shuowen: 廾本字。 字頭从𠂇从十作。又𠬞,竦手也。从𠂇从又。𠬜,引也,从反廾。𡴂,古攀字。 | Kangxi: 《康熙字典·廾部·廾部》廾:《唐韻》居悚切,音拱。《說文》竦手也。从从又。今變作廾。揚雄說,廾,从兩手。又《廣韻》九容切《集韻》居容切,𠀤音恭。又《集韻》渠容切,音蛩。義𠀤同。《集韻》或作㫒。 | Guangyun: (1) 拱 居悚 見 鍾 上聲 腫 開口三等 鍾 通 kyungx/kivnk kĭwoŋ , (2) 恭 九容 見 鍾 平聲 冬 開口三等 鍾 通 kyung/kivng kĭwoŋ ] , hands joined, two hands, Kangxi radical 55,   {ID453061419  -   7/5/2019 11:49:39 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.