Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cung, (2) hồng, (3) rộng, (4) lớn, (5) cánh 厷 gōng (cung) [ Vh @ QT 厷 (肱) gōng < MC kwʌŋ < OC *kʷǝ̄ŋ ~ QT 宏 hóng (hoành, hồng) < MC xwajɲ < OC *ɣwəɨjɲ | *OC 宏 厷 蒸 宏 ɡʷrɯːŋ | PNH: QĐ gwang1, Hẹ kwen1 | Shuowen: 《又部》厷:臂上也。从又,从古文。 | Kangxi:《康熙字典·厶部·二》厷:《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤姑弘切。肱本字。《說文》臂上也。《前漢·王莽傳》月𠛬元股,考方法矩。日德元厷,考圜合規。《註》晉灼曰:厷,圜也。厷,古肱字。| Guangyun: 宏 宏 戸萌 匣 耕合 耕 平聲 二等 合口 耕 梗 下平十三耕 ɣwæŋ ɣwæŋ ɣuɛŋ ɣuɐŋ ɦwɣɛŋ ɦʷɯæŋ ɦwəɨjŋ hong2 ghrueng hoeng 大也戸萌切十六 || ZYYY: (1) 宏 紅 曉 東鍾合 東鍾 陽平 合口呼 xuŋ , (2) 宏 橫 曉 庚青合 庚青 陽平 合口呼 xuəŋ || Môngcổ âmvận: Xung ɣuŋ 平聲 ] *** , the fore-arm, upper arm, arm, brachium, humerus, Also:, great, vast, magnificent, spacious, large, wide, roomy, extensive, long-range, magnificent, macro-,   {ID453119922  -   7/8/2018 12:28:37 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.