Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cung, (2) cống, (3) cúng 供 gōng, gòng (cung) [ Vh @ QT 供 gōng, gòng (cung, cống) < MC kʊŋ < OC *kjwəŋ, *kjwəŋs | Shuowen: 設也。从人共聲。一曰供給。俱容切 | Kangxi: 【廣韻】九容切【集韻】【韻會】居容切【正韻】居中切,𠀤音恭。又姓。明供仲序,廣東人。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤居用切,音貢。義同。| Handian: (1) 供 gōng ◎ 準備著東西給需要的人應用。 (2) 供 gòng ◎奉獻:供獻。 供奉。 供佛。 ◎祭祀用的東西:供桌。 供品。供果。上供。 (3) ◎被審問時在法庭上述說事實:招供。供狀。 供認。供詞。 | Starostin : to furnish, provide, carry out, execute. Also read *koŋ-s, MC kouŋ, Mand. gòng id. ] , furnish, provide, carry out, execute, own up, legal statement, confess, tesify, testimomy, supply, Also:, confess, lay offerings, offerings, (Viet., figuratively sarcastic) give presents to,   {ID9738  -   7/5/2019 11:49:17 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.