Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chi, (2) ly, (3) li, (4) mũ 黐 chī (chi) [ Vh @ QT 黐 (粚) chī (chi, ly) | *OC (1) 黐 离 歌 離 rel , (2) 黐 离 歌 摛 r̥ʰel | PNH: QĐ ci1, TrC ti1 | Tang reconstruction: liɛ tjiɛ | Kangxi: 《康熙字典·米部·五》粚:《集韻》同黐。《康熙字典·黍部·十》黐:《廣韻》丑知 切。《集韻》《正韻》抽知 切,𠀤音摛。《玉篇》黏也。《廣韻》黐膠所以黏鳥。又《廣韻》呂支 切《集韻》鄰知 切,𠀤 音 離。義同。 | Guangyun: (1) 黐 離 呂支 來 支A開 支A 平聲 三等 開口 支A 止 上平五支 lie̯ lǐe lie ljɛ liᴇ liɛ liə̆ li2 lie lie 黏也又丑知切 , (2) 黐 摛 丑知 徹 支B開 支B 平聲 三等 開口 支B 止 上平五支 ȶʰie̯ ȶʰǐe ȶʰje ȶʰiɛ ʈʰɣiᴇ ʈʰɯiɛ ʈʰjiə̆ chi1 thrie thye 所以粘鳥又吕支切 || Handian: 黐 chī ◎ 木膠,用 細 葉 冬 青 莖部 的 內 皮 搗碎 製成,可以 粘住 鳥毛,用 以 捕鳥。 ] ** , glue, stick, sticky, birdlime, spread with birdlime,   {ID453119078  -   5/16/2018 5:29:11 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.