Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
鐘 zhōng (chung) [ Vh @ QT 鐘 zhōng < MC tʂoŋ < OC *toŋ | Pt 職容 | PNH: QĐ zung1, Hẹ zhung1 | Shuowen:樂鐘也。秋分之音,物穜成。从金童聲。古者垂作鐘。銿,鐘或从甬。職茸切 | Kangxi: 《唐韻》職容切《集韻》《韻會》諸容切,𠀤音鍾。《說文》樂鐘也。《廣韻》世本曰:垂作鐘。《釋名》鐘,空也。內空受氣多,故聲大也。《詩·周南》鐘鼓樂之。 又《韻會》律名,黃鐘十一月,夾鐘二月,林鐘六月,應鐘十月。◎按《周》《禮》皆作鍾,古字通用。互詳前鍾字註。 又地名。《春秋·桓十一年》公會宋公于夫鐘。《註》夫鐘,郕地。 又山名。《廣輿記》鐘山屬金陵。 《集韻》或作銿。 | Guangyun: 鍾 職容 章 鍾 平聲 冬 開口三等 鍾 通 cjyung/tjvng tɕĭwoŋ ] , bell, Also: clock, time as measured in hours and minutes   {ID453076939  -   10/11/2017 7:06:00 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.