Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chí, (2) ghi 鋕 zhì (chí) [ Viet. 'ghi' @ '記 jì (ký)' ~ Vh @ QT 鋕 (誌) zhì ~ ht. QT 志 zhì < MC tʂɤ < OC *tjəks | PNH: QĐ zi3 | Kangxi: 《康熙字典·金部·七》鋕:《類篇》職吏切,音志。 銘也。《康熙字典·言部·七》誌:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤職吏切,音志。《說文》記誌也。《唐書·褚亮傳》圖史一經目,輒誌于心。《南齊書·王慈傳》朝堂榜誌。《列子·楊朱篇》大古之事滅矣,孰誌之哉。《文中子·述史篇》制誌詔𠕁,則幾乎典誥矣。《註》誌,臣下誌君之善也。又《正韻》支義切,音寘。義同。又同志。《正字通》凡史傳記事之文曰誌。《周禮·春官》小史掌邦國之志。《註》志,謂記也。又《漢書》有十志,俱與誌同。又《類篇》或作識。《論語》女以予爲多學而識之者與。又《韻會》通作痣。《史記·漢高祖紀》左股七十二黑子。《師古註》今中國通呼爲黶子,吳楚俗謂之誌。誌,記也。《南齊書·江祏傳》高宗胛上有赤誌。 考證:〔《論語》汝以予爲多學而識之者與。〕謹照原文汝改女。 || Handian: 鋕 zhì  ◎ 同 “誌”。 ] *** , put down in writing, record, Also:, engrave,   {ID453076877  -   6/11/2019 11:13:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.