Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
週全(1) chutoàn, (2) chutất, (3) tươmtất, (5) chutoàn, (6) xômtrò, (7) xômtụ, (8) chuđáo 週全 zhōuquán (châutoàn) [ Vh @ QT 週全 zhōuquán ~ QT 周全 zhōuquán \ Vh @ 全 quán ~ đáo, tất, xôm, @ 周 zhōu ~ trò, tụ || Handian: (1) 周到;齊全。元石德玉《曲江池》第四折:“親莫親父子周全,愛莫愛夫婦團圓。” (2).成全;幫助。宋文天祥《指南錄·紀事詩序》:“汝叔姪能殺我,我為大宋忠臣,正是汝叔姪周全我,我又不怕。”(3).照管。 《紅樓夢》第五六回:“我如今替你們想出這個額外的進益來,也為的是大家齊心,是這園裡,周全得謹謹慎慎的。” ] ~ 周到 zhōudào (châuđáo) chuđáo , comprehensive, thorough, help somebody attain his aim, take good care of, care for attentively, attend the matter to minute details, Also: (Viet) pompous, ostentatious, very interesting,   {ID453095716  -   11/4/2017 2:04:52 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.