Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) châu, (2) cho 賙 zhōu (châu) [ Vh @ QT 賙 zhōu ~ ht. QT 周 zhōu, Zhōu (Châu, Chu) < MC tʂjəw < OC *tu, *tiw | *OC 賙 周 幽 周 tjɯw | PNH: QĐ zau1, Hẹ zhu1, zhiu1 | Kangxi: 《康熙字典·貝部·八》賙:《廣韻》職流切《集韻》《韻會》之由切,𠀤音周。《玉篇》給也,贍也,收也。《周禮·地官·大司徒》五黨爲州,使之相賙。《註》謂禮物不備相給足也。又與周同。《詩·大雅》靡人不周。《箋》周,當作賙。《疏》以周於人,其字當从貝,故轉爲賙。 | Guangyun: 賙 周 職流 章 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 tɕi̯ə̯u tɕĭəu tɕiu tɕiəu tɕɨu tɕiu cuw zhou1 cju tjou 贍也 || ZYYY: 賙 周 照 尤侯齊 尤侯 陰平 齊齒呼 tʂiəu || Môngcổ âmvận: jiw tʂiw 平聲 ] *** , bestow alms, give for charity, give donation,   {ID453077064  -   6/24/2019 7:20:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.