Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chưng, (2) những, (3) cất, (4) tranh 蒸 zhēng (chưng) [ Vh @ QT 蒸 (烝) zhēng < MC tʂɒŋ < OC *tʂiŋ ~ QT $ 烝 zhēng (chủng) | Shuowen: 折麻中榦也。从艸烝聲。䒱,蒸或省火。煑仍切 || Kangxi: 【唐韻】煑仍切,音烝。 又衆也。【詩·大雅】天生蒸民。又地名。【吳越春秋】吳王召公孫聖,使門人提之蒸丘。 又通烝。【爾雅·釋天】冬祭曰蒸。【註】進品物也。 又【類篇】諸應切,音證。氣之上達也。【列子註】溫蒸同乎炎火,音去聲。【潘尼·苦雨賦】氣觸石而結蒸,雲膚合而仰浮。 【羣經音辨】蒸,經典蒸祭之蒸多去草,以此爲薪蒸。| Handian: ◎蒸zhēng 〈形〉 同 “烝”。眾,多 (many) || td. 蒸餅 zhēngbǐng (bánchưng), 隔水蒸 géshuǐzhēng (chưngcáchthuỷ), 蒸餾水 zhēnglíushuǐ (nướccấtlọc)] ~ 眾 zhòng (chúng) những , steam, boil, kindling, steam boiling, Also:, ©, numerous, many, prosperous, thriving, offer, present, winter sacrifice, hemp stalk, thatch,   {ID453076560  -   5/23/2018 4:40:46 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.