Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) son, (2) sáp, (3) nhờn, (4) mỡ, (5) nhựa 脂 zhī (chi) [ Viet. 'son' ® 'sonmôi 口紅 kǒuhóng' ~ 'sonsáp 胭脂 yānzhī (yênchi)', 'mỡ 肥 féi (phì)' ~ Vh @ QT 脂 zhī, zhǐ < MC tʂi < OC *kij, *kjǝj, | ¶ zh- ~ m-, nh- | PNH: QĐ zi1, Hẹ tje1 | Shuowen: 戴角者脂,無角者膏。从肉旨聲。旨夷切 | Kangxi: 《唐韻》旨夷切《集韻》《韻會》蒸夷切《正韻》旨而切,𠀤音祗。又《正字通》藥名。赤石脂,可以塗屋。又五靈脂。又補骨脂。 又《五音集韻》水名。 又姓。《後漢·孔融傳》初,京兆人脂習元升與融相善。 又《集韻》軫視切,音旨。手指也。與指同。|| td. 胭脂 yānzhī (sonsáp), 脂粉 zhīfěn (phấnsáp), 皮脂腺 pízhǐxiàn (tuyếnbãnhờn), 松脂 cōngzhī (nhựathông), 樹指 shùzhī (nhựacây), 脂油 zhīyóu (nhựadầu) ] , the gum or sap of trees, resin, fat, fat of animals, grease, lard, tallow, greasy, to grease, lubricate, anoint, Also:, cosmetics, rouge, wax, lipstick, family surname of Chinese origin,   {ID453076689  -   3/4/2018 12:59:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.