Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chúc, (2) chú, (3) trố, (4) thấy 矚 zhǔ​ (chúc) [ Vh @ QT 矚 zhǔ​ < MC tʂuk, tʂouk, cuawk < OC *dok, *tok, *tjoɡ | *OC 矚 蜀 屋 燭 tjoɡ | PNH: QĐ zuk1, chuk7 | Kangxi: 《廣韻》之欲切 《集韻》《韻會》朱欲切,𠀤音燭。 視也。 《類篇》視之甚也。《魏書·張淵傳》凝神遠矚。《晉書·桓溫傳》眺矚中原。 俗作矚。 譌作𥋛。| Guangyun: 矚 燭 之欲 章 燭 燭 入聲 三等 開口 鍾 通 入三燭 tɕi̯wok tɕĭwok tɕiok tɕiok tɕɨok tɕiok cuawk zhu cjyuk tjvk 視也 || Môngcổ âmvận: jÿu tʂy 入聲 || td. 矚目 zhǔ​mù​ (trốmắt), 高瞻遠矚 gāozhānyuǎnzhǔ (đứngcaothấyxa) ] *** , gaze at, stare at, watch carefully, focus on, Also:, see, look,   {ID453077146  -   4/15/2019 4:55:42 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.