Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chẩn, (2) hem, (3) sởi 疹 zhěn (chẩn) [ Vh @ QT 疹 zhěn < MC tʂin < OC *tɕin | PNH: QĐ can2, zan2, Hẹ zhin3 | Tang reconconstruction: jǐn | Kangxi: 《康熙字典·疒部·五》疹:《集韻》《韻會》《正韻》𠀤止忍切,音軫。《說文》脣瘍也。又《釋名》疹,診也。有結氣可得診見也。《玉篇》癮疹,皮外小起也。《正字通》俗呼痘瘡曰疹。又《集韻》丑刄切,同疢。熱病。《越語》令孤子寡婦疾疹貧病者納宦其子。《張衡·思𤣥賦》思百憂以自疹。《注》疹,疾也。又《五音集韻》奴結切,音涅。義同。又《集韻》頸忍切,音緊。脣瘍也。| Guangyun: 疹 軫 章忍 章 眞A 軫A 上聲 三等 開口 眞A 臻 上十六軫 tɕi̯ĕn tɕĭĕn tɕiĕn tɕjen tɕiɪn tɕin cin zhen3 cjinx tjiin 籀文 || ZYYY: 疹 軫 照 真文齊 真文 上聲 齊齒呼 tʂiən || Môngcổ âmvận: chin tʂʼin 去聲 || td. 尿布疹 niàobùěn (hemtả), 斑疹 bānzhěn (bansởi), 痲疹 mázhěn (machẩn) 'bệnhsởi' ] *** , measles, rash, pox, fever, anthema, exanthem, exanthema,   {ID453076513  -   11/29/2018 9:49:13 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.