Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chiếu, (2) chụp, (3) soi, (4) theo, (5) noi, (6) noitheo, (7) chiếutheo, (8) chói, (9) dọi, (10) dọi 照 zhào (chiếu) [ Vh @& '照 zhào (chiếu, soi, noi)' + '照 zhào (theo)' | QT 照 zhào < MC taws < OC *tʂew | *OC 照 刀 宵 沼 tjews | PNH: QĐ ziu3, Hẹ zhau5, zau5 | cđ MC 效開三去笑章 | Tang reconstruction: jiɛ̀u | Shuowen: 明也。从火昭聲。之少切 | Kangxi: 《唐韻》之少切《集韻》《韻會》《正韻》之笑切,𠀤音詔。《說文》本作㷖。《增韻》明所燭也。《易·離卦》大人以繼明照于四方。《書·泰誓》若日月之照臨。 又《正字通》北齊劉縚兄弟,父名照,一生不作照字,惟依火旁作炤。《廣韻》同炤。《集韻》或省作昭。唐 武后 作 曌。| Guangyun: 照 照 之少 章 宵A 小A 上聲 三等 開口 宵A 效 上三十小 tɕi̯ɛu tɕĭɛu tɕiɛu tɕjæu tɕiᴇu tɕiɛu ciaw zhao3 cjeux tjev 明也之少切五 || ZYYY: 照 趙 照 蕭豪齊二 蕭豪 去聲 齊齒呼 tʂiau || Môngcổ âmvận: jew tʂɛw 去聲 || Starostin: Also written as 炤; an obvious derivate from 昭 *taw q.v. | x. 按照 ànzhào (ánchiếu) ] *** , brilliant, shine, illuminate, imprint, flare up, reflect, reflex, look in the mirror, photograph, take picture, Also:, in accordance with, according to, follow, based on   {ID12061  -   6/3/2019 11:51:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.