Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chú, (2) chủ, (3) châm 炷 zhù (chú) [ Vh @ QT 炷 zhù (chú, chủ) < MC cuə̆ < OC *tjoʔ, *tjos | *OC (1) 炷 主 侯 主 tjoʔ , (2) 炷 主 侯 注 tjos | PNH: QĐ zyu3, Hẹ zhu5 | Kangxi: 《廣韻》之戍切《集韻》《韻會》朱戍切,音注。 《玉篇》燈炷也。 《正韻》火炷燼所著者。 《讀曲歌》然燈不下炷,有油那得明。又《廣韻》之庾切《集韻》《韻會》《正韻》腫庾切,音主。義同。 《集韻》本作主。 ◎按說文主字註雲:鐙中火主也。徐鉉曰:今俗別作炷,非是。然炷與主分相沿已久。今皆從火。 || Guangyun: (1) 炷 主 之庾 章 虞 麌 上聲 三等 合口 虞 遇 上九麌 tɕi̯u tɕĭu tɕio tɕio tɕɨo tɕio cuə̆ zhu3 cjyox tjuu 燈炷又音注, (2) 炷 注 之戍 章 虞 遇 去聲 三等 合口 虞 遇 去十遇 tɕi̯u tɕĭu tɕio tɕio tɕɨo tɕio cuə̆ zhu4 cjyoh tjuh 燈炷 || ZYYY: 炷 注 照 魚模撮 魚模 去聲 撮口呼 tʂiu || Môngcổ âmvận: (1) jÿu tʂy 上聲 , (2) jÿu tʂy 去聲 ] *** , candle, torch,lamp, lantern, candlewick, candle wick, lamp wick, incense stick, stick of incense, an ignitable columnar thing, Also:, light, ignite, kindle,   {ID453077208  -   7/6/2019 12:41:50 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.