Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chước, (2) cháy, (3) rực, (4) đốt, (5) tỏ, (6) toả 灼 zhuó (chước) [ Vh @ QT 灼 zhuó < MC tʂak < OC *tekʷ | *OC 灼 勺 藥 灼 pljewɢ | PNH: QĐ coek3, zoek3 | Tang reconstruction: jiɑk | Pt 之若 | Shuowen: 灸也.從火.勺聲. (483) | Kangxi: 《康熙字典·火部·三》灼:《唐韻》之若切《集韻》《韻會》《正韻》職略切,𠀤音酌。《說文》炙也。《玉篇》熱也。《廣韻》燒也。《魯語》如龜焉。灼其中,必文於外。《前漢·霍光傳》灼爛者,在於上行。又《玉篇》明也。《書·洛誥》無若火始燄燄,厥攸灼敘弗其絕。又《立政》我其克灼知厥若。又《玉篇》灼灼,花盛貌。《詩·周南》灼灼其華。又《揚子·方言》灼,驚也。《註》猶云:恐𤋲也,煎盡也。《後漢·楚王傳》旣知審,寔懷用悼灼。又《唐韻正》之邵反。同炤。《禮·中庸》引《詩》:亦孔之炤。作亦孔之灼。◎按今文作昭。又《越絕書》灼龜,作炤龜。| Guangyun: 灼 灼 之若 章 藥開 藥 入聲 三等 開口 陽 宕 入十八藥 tɕi̯ak tɕĭak tɕiak tɕiɑk tɕɨɐk tɕiɐk cɨak zhuo cjak tjak 燒也炙也熱也之若切十六 || ZYYY: 灼 捉 照 蕭豪齊二 蕭豪 入聲作上聲 齊齒呼 tʂiau || Môngcổ âmvận: jew tʂɛw 入聲 | ¶ zh- ~ r- || td. 灼熱 zhuórè (toảrực) ] *** , cauterize, burn, sear with a cautery, Also:, radiate, brilliant,   {ID453077397  -   11/10/2017 7:09:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.