Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trấn, (2) chân, (3) chái 桭 zhēn (chân) [ Vh @ QT 桭 zhēn, zhèn, chén (trấn, chân) | *OC (1) 桭 辰 文 眞 tjɯn 原作側鄰切 , (2) 桭 辰 文 辰 djɯn | PNH: QĐ san4 | Kangxi: 《康熙字典·木部·七》桭:《廣韻》側鄰切《集韻》《韻會》《正韻》之人切,𠀤音眞。《廣韻》兩楹閒。《類篇》桭或从臣作栕。柍桭,屋端。詳柍字註。又《廣韻》植鄰切,音辰。義同。又《集韻》之刃切,音震。整也。| Guangyun: (1) 桭 眞 側鄰 章 眞A 眞A 平聲 三等 開口 眞A 臻 上平十七眞 tɕi̯ĕn tɕĭĕn tɕiĕn tɕjen tɕiɪn tɕin cin zhen1 cjin tjin 屋梠 , (2) 桭 辰 植鄰 常 眞A 眞A 平聲 三等 開口 眞A 臻 上平十七眞 ʑi̯ĕn ʑĭĕn ʑiĕn dʑjen dʑiɪn dʑin dʑin chen2 zjin zjin 兩楹閒又音眞 ] *** , eaves, space between two pillars,   {ID453076483  -   11/3/2018 1:50:45 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.