Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chước, (2) chặt, (3) chuốt 斲 zhuó (chước) [ Vh @ QT 斲 (斫) zhuó < MC tʂak < OC *tak | *OC 斲 斲 屋 斲 rtoːɡ | PNH: QĐ doek3, Hẹ dok8 | Tang reconstruction: 斫 jiɑk | Shuowen: 《斤部》斲:斫也。从斤、𠁁。 | Kangxi: 《康熙字典·斤部·十》斲:《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤竹角切,音琢。《說文》斫也。从斤从𠁁。《註》徐鉉曰:𠁁器也。斤以斫之,或从畫丮作𦘣。《書·梓材》旣勤樸斲。《傳》已勞力撲治斲削。又《韻補》叶株遇切。《何晏·景福殿賦》縱橫踰延,各有攸注,公輸荒其規矩,匠石不知其所斲。又叶竹鹿切。《漢淮南王屛風賦》大匠治之,雕刻削斲。等化器類,庇廕尊屋。 | Guangyun: 斲 斲 竹角 知 覺 覺 入聲 二等 開口 江 江 入四覺 ȶɔk ȶɔk ȶɔk ȶɔk ʈɣʌk ʈɯɔk ʈaɨwŋk zhuo truk teok 削也竹角切十九 || ZYYY: 斫 捉 照 蕭豪齊二 蕭豪 入聲作上聲 齊齒呼 tʂiau || Môngcổ âmvận: jwaw tʂwaw 入聲 || Handian: 斲 zhuó ◎ 古同 “斫”。 ] **** , hew, chop, carve, carve wood,   {ID453077412  -   6/3/2019 1:40:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.