Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chưởng, (2) nắmgiữ, (3) lòngtay, (4) lòngbàntay, (5) nắmtay, (6) nắm 掌 zhăng (chưởng) [ Viet. 'nắmgiữ' @# '掌握 zhăngwò (chưởngác)', 'lòngtay' @&# '手掌 shǒuzhăng (thủchưởng)', 'lòngbàntay' @&# '手巴掌 shǒubāzhăng (thủbachưởng)' ~ Vh @ QT 掌 zhăng < MC tʂaŋ < OC *taŋʔ | *OC 掌 尚 陽 掌 tjaŋʔ | ¶ zh- ~ l-, n- | PNH: QĐ zoeng2, Hẹ zhong3 | Shuowen: 手中也。从手尚聲。諸兩切 | Guangyun: 掌 掌 諸兩 章 陽開 養 上聲 三等 開口 陽 宕 上三十六養 tɕi̯aŋ tɕĭaŋ tɕiaŋ tɕiɑŋ tɕɨɐŋ tɕiɐŋ cɨaŋ zhang3 cjangx tjank 手掌又姓晉有琅耶掌同前涼有燉煌掌據諸兩切三 || ZYYY: 掌 掌 照 江陽開 江陽 上聲 開口呼 tʂaŋ || Môngcổ Âmvận: jang tʂaŋ 上聲 || td. 掌權 zhăngquán (nắmquyền), x. 掌管 zhǎngguǎn (nắmgiữ) ] , control, handle, in charge of, palm of hand, palm, Also:, bottom of certain animals' feet, sole of foot, paw, shoe sole, sole, horseshoe, family surname of Chinese origin, slap, strike with the palm of the hand, exert power from the palm of the hand,   {ID453076329  -   12/6/2018 5:36:57 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.