Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
指環(1) nhẫn, (2) chiếcnhẫn 指環 zhǐhuán (chỉhoàn) [ Vh @® QT 指環 zhǐhuán \ Vh @ 指 zhǐ ~ 'chiếc' 隻 zhī (chích), @ 環 huán ~ 'nhẫn' | QT 指 zhǐ, zhì, zhī < MC tɕɨ < OC *kijʔ || QT 環 huán < MC ɠwan < OC *whre:n || Guoyu Cidian: 指環 套在手指上的環形飾物。太平御覽.卷七一八.服用部.指環:「拾遺錄曰:『吳王潘夫人以火齊指環掛石榴枝上。』」亦稱為「戒指」、「約指」。 ] *** , finger ring, ring,   {ID453080446  -   7/10/2019 8:22:35 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.