Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chiết, (2) đề, (3) xếp, (4) gãy, (5) chặt, (6) gẫy, (7) chết, (8) sớt, (9) lỗ 折 zhé, shé (chiết, đề) [ Vh @ QT 折 zhé, shé, tí, zhē (chiết, đề) < MC tsjet < OC *tat | Shuowen: 《說文》作𣂚,从斤斷艸。籀文作𣂹,从艸在仌中,冰寒故折。隸从手从斤。 | Handian: 夭折;死亡 (die young; die)。如:折短(夭折);折搖(死亡) | ¶ sh- ~ g-, l- || td. 折本 shéběn (lỗvốn), 折耗 shéhào (haolỗ), 短折 duănzhé (chếtnon), 折衣服 zhéyīfú (xếpquầnáo), 開水太燙,拿兩個杯子折一折就涼了. Kāishuǐ tài tāng lē, ná liăng gè bēizǐ zhēyīzhē. (Nướcsôi nóng quá, lấy hai cáily sớtquasớtlại.), 《紅樓夢》 Hónglóumèng (Hồnglâumộng): '只管把果子折在一個碟子裡,端著就走.' Zhíguăn bă guǒzi zhē zài yī gè diézi lǐ, duānze jìu zǒu. (Chỉviệc lo mang tráicây sớt vào cáidĩa, xongrồi mangđi.) ] , lose money in business, lose, suffer the loss of, ten percent of price, reduce, to fold, to break, cut off, break off, (as of rope, stick), broken, pour back and forth between two containers, Also:, die young, die, destroy, ruin, torment,   {ID453076421  -   10/10/2017 12:22:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.