Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chí, (2) sí, (3) sý, (4) cáu 懥 zhì (chí) [ Vh @ QT 懥 zhì (chí, sí, sý) | PNH: QĐ ci3, zi3 | Kangxi: 《康熙字典·心部·十四》懥:《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤陟利切,音致。《廣韻》怒也。《大學》身有所忿懥。或作懫。又《廣韻》《集韻》𠀤脂利切,音至。又《集韻》直利切,音緻。又丑吏切,音眙。又《正韻》支義切,音寘。義𠀤同。懥原字从忄从𤴡作。 | Guangyun: (1) 懥 至 脂利 章 脂A開 至A 去聲 三等 開口 脂A 止 去六至 tɕi tɕi tɕi tɕjɪ tɕiɪ tɕi ci zhi4 cjiih tjih (懥/懥) 怒也 , (2) 懥 致 陟利 知 脂B開 至B 去聲 三等 開口 脂B 止 去六至 ȶi ȶi ȶji ȶiɪ ʈɣiɪ ʈɯi ʈji zhi4 triih tyh 怒也恨也 ] *** , enraged, angry, chagrined, resentful, Also:, hate,   {ID453076878  -   6/11/2019 3:39:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.