Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)


Biênsoạn: dchph

Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên đãđược đưavào

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chuỷ, (2) chứng, (3) chưng, (4) trưng, (5) trừng, (6) xự [ 徵 zhǐ (chuỷ) ****]: (, call, require, request, invite, collect, levy, recruit, prove, testify, give indications, proof, Also: (Viet.), symptom, sign, family surname of Chinese origin, (Vietnamese and Chinese music), zhi, xu, a level in sound scale of five notes,)   {ID453076797  -   7/2/2020 12:20:20 AM}

Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003-2020. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.