Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cương, (2) giềng 綱 gāng (cang) [ Vh @ QT 綱 gāng (cang, cương) < MC kʌŋ < OC *kaŋ | *OC 綱 岡 陽 岡 klaːŋ | PNH: QĐ gong1 , Hẹ gong1 | Shuowen: 維紘繩也。从糸岡聲。㭃,古文綱。古郎切〖注〗𣓡,古文。 | Kangxi: 〔古文〕㭃𣓡《廣韻》古郞切《集韻》《韻會》居郞切,𠀤音岡。《說文》維紘繩也。《書·盤庚》若網在綱,有條而不紊。《詩·大雅》綱紀四方。《傳》張之爲綱。《疏》綱者,網之大繩。 又《儀禮·鄕射禮》乃張侯下綱。《註》綱,持舌繩也。《周禮·冬官考工記·梓人》梓人爲侯上綱與下綱,出舌尋,絹寸焉。《註》綱,所以繫侯於植者也。 又《禮·緯含文嘉》君爲臣綱,父爲子綱,夫爲妻綱。| Guangyun: 綱 岡 古郎 見 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 kɑŋ kɑŋ kɑŋ kɑŋ kɑŋ kɑŋ kaŋ gang1 kang kang 綱紀≆說文曰維紘繩也 || ZYYY: 綱 岡 見 江陽開 江陽 陰平 開口呼 kaŋ || Môngcổ âmvận: gang kaŋ 平聲 ] **** , head rope of a fishing net, guiding rope, hawser, guiding principle, main points, main, principle, principal, key link, Also:, (taxonomy), class, outline, program, main headings,   {ID10188  -   6/1/2019 9:09:20 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.