Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lộc, (2) lũng, (3) thunglũng, (4) dục, (5) cốc 谷 gǔ, Yù (cốc, Dục) [ Viet. 'thunglũng' @& '窮谷 qiónggǔ (cùngcốc)' | Vh @ QT 谷 gǔ, lù, yù (cốc, Dục, lộc) < MC kwok < OC *kōk < PC **klōk | Shuowen: 泉出通川爲谷。从水半見,出於口。凡谷之屬皆从谷。古禄切 | Kangxi: 【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古祿切,音穀。【說文】泉出通川爲谷。从水半見,出於口。又姓。漢有谷永。又複姓。金有夾谷謝奴。【金·國語姓氏解】夾谷曰仝。 又【廣韻】余蜀切【集韻】【韻會】兪玉切,𠀤音欲。義與《說文》《爾雅》同。又姓。| Handian: 通“穀。庄稼和糧食的總稱 (grain) 。如: 谷董羹 (一種雜煮的飲食); 五谷(庄稼和糧食的總稱); 百谷(糧食的總稱) | td. 深山窮谷 shēnshān qiónggǔ (thâmsơn cùngcốc) ] , valley, mountain stream, pool, confluence, Also:, name for the East wind, family surname of Chinese origin,   {ID453061528  -   12/3/2017 7:45:23 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.