Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cẩn, (2) cận, (3) kỉ, (4) kín, (5) kỷ 謹 jǐn (cẩn) [ Vh @ QT 謹 jǐn < MC kin < OC *kɨn | PNH: QĐ gan2, Hẹ giun3 | Shuowen: 愼也。从言堇聲。居隱切 | Kangxi: 《唐韻》居隱切《集韻》《韻會》几隱切,𠀤音卺。《說文》愼也。《玉篇》敬也。《廣韻》絜也。《增韻》毖也,專也,重也。《易·乾卦》庸行之謹。《書·盤庚》恪謹天命。《詩·大雅》以謹無良。《禮·月令》孟冬,命百官謹蓋藏。《史記·萬石君傳》丞相醇謹而已。《前漢·酈食其傳》舉大事不細謹。 又嚴禁也。《荀子·王制篇》謹盜賊。 又姓,見《姓苑》。 又《字彙》渠斤切,音芹。與墐同。《禮·內則》炮取豚若將,塗之以謹塗。《註》謹當爲墐,聲之誤也。 《說文》本作𧭩。| Guangyun: 謹 居隱 見 欣 上聲 吻 開口三等 臻 欣 kĭən kionx/kioon || td. 謹慎 jǐnshèn (kỷcàng), 謹重 jǐnzhòng (kínđáo) ] *** , be careful, attentive, observe carefully, cautious, circunspect, carefully, attentive, Also:, Jin, family surname of Chinese origin,   {ID453064125  -   8/8/2019 10:36:22 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.