Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cổn, (2) áothụng 袞 gǔn (cổn) [ Viet. 'áothụng' @&# '鬆衣 sōngyī (tôngy)' ~ Vh @ QT 袞 (衮) gǔn ~ ht. QT 滾 (滚) gǔn < MC kon < OC *ku:nʔ < PC **ko:l | PNH: QĐ gwan2, Hẹ gun2, gun3 | Tang reconstruction: guə̌n | Shuowen: Shuowen: 《衣部》衮:天子享先王,卷龍繡於下幅,一龍蟠阿上鄉。从衣公聲。 | Kangxi: 《康熙字典·衣部·五》袞:《篇海》與衮同。○按《說文》衮,从衣公聲。《廣韻》《集韻》𠀤作衮。《干祿字書》以袞爲正,以衮爲通。今依《說文》 《康熙字典·衣部·四》衮:〔古文〕𧚹《唐韻》《集韻》𠀤古本切,音滚。天子服也。《正韻》龍衣法服也。《說文》天子享先王,卷龍繡于下幅,一龍蟠阿上向。《詩·豳風》我覯之子,袞衣繡裳。《周禮·天官·司服》享先王,則袞冕。《註》兗,龍衣也。《儀禮·覲禮》天子袞冕負斧扆。《註》袞衣者,裨之上也。又與卷通。《禮·王制》三公一命卷。《註》卷,俗讀也,其通則曰袞。又袞袞。《晉書·王戎傳》裴頠論前言往行,袞袞可聽。又《韻會》亦作裷。《荀子·富國篇》天子袾裷衣冕。與袞同。 考證:〔《荀子·富國篇》天子袾裷衣冕。通作袞。〕謹照原文通作袞改與袞同。 ] * , ceremonial dress worn by the emperor, imperial robe,   {ID453061882  -   11/5/2018 3:11:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.