Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cừ, (2) cù, (3) cói 籧 qú (cừ) [ Vh @ QT 籧 qú, jǔ (cừ, cù) ~ ht. QT 遽 jù < MC gö < OC *gas, *gak | *OC 籧 虍 魚 無 ɡa | PNH: QĐ keoi4, Hẹ gi2, ki2 | Shuowen: 《竹部》籧:籧篨,粗竹席也。从竹遽聲。 | Kangxi: 《康熙字典·竹部·十七》籧:《廣韻》强魚切《集韻》《韻會》《正韻》求於切,𠀤音渠。《說文》籧篨,麤竹席也。《揚子·方言》簟,麤者謂之籧篨,或謂之籧筁。又醜疾名。《晉語》籧篨不可使俯。蓋編席爲囷,如人之擁腫而不能俯,故以名之。又《正韻》居許切,音舉。《禮·月令》季春之月,具曲植籧筐。《註》亦作筥,養蠶器也。 | Guangyun: 籧 渠 強魚 羣 魚 魚 平聲 三等 開口 魚 遇 上平九魚 gi̯wo ɡĭo ɡiɔ ɡiɔ ɡɨʌ ɡiɔ gɨə̆ qu2 gio giv 籧篨 || ZYYY: 籧 渠 溪 魚模撮 魚模 陽平 撮口呼 kʰiu || Môngcổ âmvận: kÿu gy 平聲 ] ** , crude bamboo mat,   {ID453068979  -   4/7/2019 3:21:59 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.