Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cữu, (2) 9, (3) chín 玖 jǐu (cữu) [ Vh @ QT 玖 jǐu ~ ht. QT 久 jǐu < MC kjəw < OC *kwjəʔ | PNH: QĐ gau2, Hẹ giu3 | Shuowen: 石之次玉黑色者。从玉久聲。《詩》曰:“貽我佩玖。”讀若芑。或曰若人句脊之句。舉友切 | Kangxi: 《唐韻》舉友切《韻會》已有切,𠀤音九。《說文》石之次玉黑色者。《詩·衞風》投我以木李,報之以瓊玖。《傳》瓊玖,玉名。《釋文》玖,音久。書云:玉黑色。 | Guangyun: 久 舉有 見 尤 上聲 有 開口三等 尤 流 kiux/kiov kĭəu ] (fraudproof), 9, nine, Also:, black stone, black-colored jade, jade-like dark-hued stone,   {ID453064404  -   10/9/2019 12:00:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.