Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cực, (2) chết, (3) giết 殛 jí (cực) [ Vh @ QT 殛 jí ~ ht. QT 極 jí, jǐ < MC gik < OC *gjək | PNH: QĐ gik1, Hẹ git7 | Shuowen: 殊也。从歺亟聲。《虞書》曰:“殛鯀于羽山。”巳力切 | Kangxi: 《唐韻》紀力切《集韻》《韻會》訖力切,𠀤音棘。《說文》殊也。《爾雅·釋言》殛,誅也。《郉疏》謂誅責也。《書·舜典》殛鯀于羽山。《孔傳》殛竄放流皆誅也。異其文,述作之體。《左傳·僖二十八年》明神先君,是糾是殛。 一說斥死曰殛。 又《集韻》竭億切,音極。死也。 ] , kill, put to death, death, die, Also:, execute, kill (as punishment), punish, banish, imprison for life,   {ID453063127  -   8/10/2019 2:35:44 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.